Hotline :
0934547168Virus Nipah (NiV) là một loại virus lây truyền từ động vật sang người (zoonotic) gây ra các đợt bùng phát nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao. Được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào danh sách các bệnh ưu tiên nghiên cứu vì tiềm năng gây đại dịch, việc hiểu rõ về cơ chế lây truyền và cách phòng ngừa là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
1. Nguồn gốc và sự trỗi dậy của một mầm bệnh nguy hiểm
Virus Nipah lần đầu tiên được phát hiện vào năm 1999 trong một đợt bùng phát ở những người nuôi lợn tại Malaysia và Singapore. Tên của virus được đặt theo ngôi làng Sungai Nipah ở Malaysia, nơi khởi nguồn của dịch bệnh.
Vật chủ tự nhiên của virus Nipah là loài dơi ăn quả thuộc chi Pteropus. Khác với nhiều loại virus khác, Nipah có khả năng lây nhiễm qua nhiều loài vật trung gian và trực tiếp từ người sang người, tạo nên một mạng lưới lây lan phức tạp.
2. Đường lây truyền: Từ thiên nhiên đến con người
Sự lây nhiễm virus Nipah sang người thường xảy ra qua ba con đường chính:
- Tiếp xúc trực tiếp với động vật: Tiếp xúc với chất tiết (nước tiểu, nước bọt) của dơi hoặc lợn bị nhiễm bệnh.
- Thực phẩm nhiễm bẩn: Ăn các loại trái cây hoặc uống nhựa cây (như nhựa cây chà là) bị nhiễm chất thải của dơi.
- Lây truyền từ người sang người: Xảy ra chủ yếu trong môi trường gia đình hoặc cơ sở y tế khi chăm sóc bệnh nhân nhiễm bệnh mà không có biện pháp phòng hộ đầy đủ.
3. Triệu chứng lâm sàng và biến chứng
Thời gian ủ bệnh của Nipah dao động từ 4 đến 14 ngày, đôi khi kéo dài đến 45 ngày. Biểu hiện lâm sàng của bệnh rất đa dạng, từ không triệu chứng đến suy hô hấp cấp và viêm não tử vong:
- Giai đoạn đầu: Sốt cao, đau đầu, đau cơ, nôn mửa và đau họng.
- Giai đoạn tiến triển: Chóng mặt, buồn ngủ, thay đổi ý thức và các dấu hiệu thần kinh khu trú.
- Biến chứng nặng: Viêm não cấp tính, co giật và hôn mê. Tỷ lệ tử vong trong các đợt bùng phát ước tính từ 40% đến 75%.
4. Thách thức trong chẩn đoán và điều trị
Hiện nay, việc chẩn đoán sớm virus Nipah vẫn còn gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng ban đầu không điển hình, dễ nhầm lẫn với cúm hoặc các bệnh viêm não khác. Các xét nghiệm như RT-PCR, ELISA hoặc phân lập virus chỉ có thể thực hiện tại các phòng thí nghiệm có cấp độ an toàn sinh học cao.
Về điều trị, hiện chưa có thuốc đặc trị hoặc vaccine phòng ngừa virus Nipah được phê duyệt cho người. Phương pháp chính vẫn là điều trị hỗ trợ tích cực để kiểm soát các biến chứng hô hấp và thần kinh.
5. Biện pháp phòng ngừa và kiểm soát
Để chủ động phòng chống dịch bệnh, các chuyên gia y tế khuyến cáo:
- Vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch.
- An toàn thực phẩm: Không ăn trái cây có vết cắn của động vật; rửa sạch và gọt vỏ kỹ trước khi ăn. Nhựa cây chà là cần được đun sôi trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc: Hạn chế tiếp xúc với dơi và lợn tại các khu vực đang có dịch.
- Phòng ngừa tại cơ sở y tế: Nhân viên y tế cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn khi chăm sóc bệnh nhân nghi nhiễm.
Dù hiện tại Việt Nam chưa ghi nhận ca nhiễm Nipah, nhưng với sự giao thương quốc tế rộng mở và sự biến đổi của môi trường tự nhiên, nguy cơ dịch bệnh xâm nhập luôn hiện hữu. Việc nâng cao cảnh giác, tăng cường hệ thống giám sát và cập nhật kiến thức y khoa là "lá chắn" vững chắc nhất để bảo vệ cộng đồng trước loại virus nguy hiểm này.
6. Khuyến cáo để hiểu rõ bản chất và khả năng lây nhiễm của virus Nipah, tránh gây hoang mang không cần thiết
Bản chất, ổ chứa tự nhiên của Nipah là dơi ăn quả. Con người nhiễm virus chủ yếu khi có tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với dơi, thông qua dịch tiết của dơi làm ô nhiễm thực phẩm. Ở một số vùng Ấn Độ và Bangladesh, các nghiên cứu đã chỉ ra một con đường lây khá đặc thù: Uống nhựa cây chà là tươi bị dơi liếm hoặc làm nhiễm nước bọt trong đêm. Đây là thói quen mang tính địa phương, không phổ biến ở nhiều quốc gia khác.
"Một điểm cần nói rõ là Nipah có thể lây từ người sang người, nhưng không phải theo cách dễ dàng. Các nghiên cứu dịch tễ cho thấy lây truyền người - người thường xảy ra khi tiếp xúc rất gần, kéo dài, chủ yếu trong bối cảnh chăm sóc bệnh nhân, đặc biệt là tiếp xúc với dịch tiết hô hấp. Chính vì vậy, trong một số ổ dịch, đã ghi nhận nhân viên y tế hoặc người thân mắc bệnh. Tuy nhiên, Nipah không lây lan rộng trong cộng đồng như cúm, COVID-19 hay sởi, và cũng không tạo ra các chuỗi lây dài, âm thầm".
"Thực tế hơn 20 năm qua cho thấy các đợt bùng phát Nipah thường là những ổ dịch nhỏ, khu trú, được phát hiện và kiểm soát trong thời gian tương đối ngắn. Mỗi lần như vậy, truyền thông lại sôi lên một thời gian rồi lắng xuống, không phải vì che giấu gì đâu mà vì bản chất dịch tễ của virus này là như vậy".
Do đó, khả năng lây lan rộng virus Nipah tại Việt Nam khá thấp: "Với Việt Nam, nguy cơ lây lan rộng trong cộng đồng là khá thấp. Chúng ta không có những tập quán ăn uống đặc thù như ở một số vùng Nam Á, cũng không có mức độ tiếp xúc gần với hệ sinh thái dơi ăn quả như những khu vực đã ghi nhận ổ dịch trước đây. Vì thế, người dân không nên hoảng loạn, lo lắng thái quá mỗi khi thấy tin tức về Nipah xuất hiện trên mạng", “trích đoạn của bác sĩ Dương Minh Tuấn” (Bệnh viện Bạch Mai).